【Dành cho cả người mới lẫn tín đồ】Cẩm nang đầy đủ về ramen Nhật Bản: Sức hấp dẫn, các loại và quy tắc ứng xử

【Dành cho cả người mới lẫn tín đồ】Cẩm nang đầy đủ về ramen Nhật Bản: Sức hấp dẫn, các loại và quy tắc ứng xử

Cập nhật lần cuối :
Viết bởi:  GOOD LUCK TRIP

Được yêu thích như món ăn quốc dân, ramen là một phần đặc biệt trong đời sống người Nhật, vượt xa ý nghĩa của một bữa ăn thông thường.
Không chỉ phổ biến tại các quán chuyên ramen, món ăn này còn hiện diện trong mỗi gia đình và gắn bó sâu sắc với đời sống thường ngày của mọi thế hệ, từ người lớn đến trẻ nhỏ.
Mỗi vùng có hương vị và phong cách riêng, cho phép thực khách thưởng thức những tô ramen độc đáo ở từng địa phương.
Bài viết này chủ yếu giới thiệu nguồn gốc, các loại ramen Nhật Bản và những món ramen địa phương nổi tiếng trên khắp cả nước.
Ngoài ra còn tổng hợp các quy tắc ứng xử và lưu ý khi vào quán ramen để bạn thưởng thức món ăn này trọn vẹn hơn. Hãy đọc đến cuối bài nhé.

Ramen – món ăn quốc dân đa dạng của Nhật Bản

Ramen là một trong những món ăn quốc dân của Nhật Bản, gồm mì, nước dùng và nguyên liệu ăn kèm.

Chủ yếu là mì kiểu Trung Hoa làm từ bột mì, có nhiều loại với độ dày và hình dạng khác nhau
Nước dùng
Gồm nhiều loại như shoyu, muối, miso và xương heo, mỗi loại có cách nêm nếm đa dạng cùng hương vị đặc trưng
Nguyên liệu ăn kèm
Phổ biến gồm thịt xá xíu, măng ngâm, hành lá, trứng kho và rong biển

Sự hòa quyện tinh tế giữa kết cấu của mì, hương vị nước dùng và các nguyên liệu ăn kèm tạo nên một tô ramen hoàn chỉnh.
Tại quán, bạn có thể thưởng thức hương vị sâu sắc thể hiện kỹ nghệ của đầu bếp; trong khi ở nhà, ramen lại là món ăn tiện lợi. Chính sự đa dạng ấy khiến ramen trở thành một nền ẩm thực đầy chiều sâu.
Ramen ngày càng được yêu thích không chỉ tại Nhật Bản mà còn trên toàn thế giới, với nhiều phiên bản được biến tấu theo khẩu vị từng quốc gia.

Ramen được đông đảo người Nhật yêu thích
Ramen được đông đảo người Nhật yêu thích

Nguồn gốc của ramen Nhật Bản

Có nhiều giả thuyết, nhưng ramen Nhật Bản được cho là xuất hiện vào khoảng cuối thời Minh Trị (1868–1912) đến thời Đại Chính (1912–1926).
Món ăn do người nhập cư và du học sinh Trung Quốc mang đến Nhật Bản khi ấy, thường được gọi là “mì kiểu Trung Hoa”, đã trở thành nguyên mẫu của ramen và dần phổ biến.
Khi các khu phố người Hoa hình thành tại những thành phố cảng như Yokohama và Kobe, các nhà hàng Trung Hoa cùng quầy hàng rong bắt đầu phục vụ những món mì được điều chỉnh cho khẩu vị người Nhật.
Ramen thời kỳ này có vẻ ngoài đơn giản và khá giống món mì Trung Hoa. Sau đó, những sáng tạo riêng của Nhật Bản dần được bổ sung, và năm 1910, quán ramen chuyên biệt đầu tiên của Nhật Bản mang tên Rairaiken khai trương.
Sau chiến tranh, ramen ăn liền ra đời, giúp mọi người dễ dàng thưởng thức tại nhà. Đến khoảng thập niên 1970, ramen đã trở nên nổi tiếng trên toàn quốc.
Văn hóa ramen tiếp tục phát triển qua cơn sốt ramen vào cuối thập niên 1980 và sự kết hợp với các nền ẩm thực khác như Ý, Pháp trong thập niên 2010, hình thành diện mạo ngày nay.

Khởi nguồn từ mì Trung Hoa, ramen đã phát triển theo hướng riêng
Khởi nguồn từ mì Trung Hoa, ramen đã phát triển theo hướng riêng

5 loại ramen thường được thưởng thức tại Nhật Bản

Ramen có rất nhiều loại nên thường được gọi bằng tên cụ thể như “ramen ○○”.
Dù đều là ramen, mỗi loại lại mang đặc trưng riêng về hương vị và nước dùng, vì vậy sở thích của mỗi người cũng khác nhau.
Trước tiên, hãy cùng tìm hiểu đặc điểm của 5 loại ramen tiêu biểu.
Nếu lần đầu ăn ramen tại Nhật Bản, bạn có thể tham khảo nội dung dưới đây và bắt đầu với loại mình thấy hấp dẫn.

1. Ramen shoyu

Ramen shoyu, còn được gọi là mì kiểu Trung Hoa hoặc ramen nước tương, là một trong những loại ramen nổi tiếng nhất.
Món được phục vụ tại Rairaiken nói trên được cho là ramen đầu tiên tại Nhật Bản, nên loại ramen này có lịch sử lâu đời và có thể xem là nguyên mẫu của ramen Nhật.
Thông thường, nước dùng được chế biến bằng cách thêm xốt shoyu vào nước cốt ninh từ xương gà, xương heo hoặc hải sản.
Đặc trưng của món là hương shoyu thơm đậm, vị umami nổi bật và dễ thưởng thức.
Tùy khu vực, nhưng khi nghe đến ramen, nhiều người thường hình dung ngay đến ramen shoyu.
Đối với người Nhật, đây là món ăn gắn bó sâu sắc với cuộc sống, mang lại cảm giác hoài niệm và thân thuộc.

Ramen shoyu được nhiều thế hệ người Nhật yêu thích
Ramen shoyu được nhiều thế hệ người Nhật yêu thích

2. Ramen tonkotsu

Ramen tonkotsu có hương vị đậm đà và béo mịn.
Đặc trưng lớn nhất là nước dùng trắng đục được ninh từ xương heo trong nhiều giờ.
Vị umami và collagen từ tủy xương hòa vào nước dùng, tạo nên độ đậm đà nhưng vẫn mềm mại, đồng thời giữ rõ hương vị đặc trưng của xương heo.
Món thường dùng sợi mì nhỏ dễ bám nước dùng và ăn kèm các loại topping như tỏi hoặc gừng đỏ ngâm.
Với người Nhật, ramen tonkotsu gắn liền với “hương vị Kyushu”, đặc biệt được xem là món ăn linh hồn tại Hakata và Kurume thuộc tỉnh Fukuoka, nơi được coi là quê hương của món này.
Hương vị độc đáo dễ gây nghiện nên món thường được ăn vào đêm khuya hoặc sau các buổi tiệc rượu.

Ramen tonkotsu nổi bật với vị đậm đà, béo mịn
Ramen tonkotsu nổi bật với vị đậm đà, béo mịn

3. Ramen miso

Ramen miso có vị đậm đà, kết hợp hài hòa giữa độ mềm mại và chút mặn.
Nước dùng được làm từ nền xương gà hoặc xương heo, sau đó thêm miso vào nước cốt.
Vì xốt miso quyết định hương vị của ramen, mỗi quán đều sử dụng loại miso đặc chế chứa đựng tâm huyết và nét riêng.
Món còn khác với các loại ramen khác ở lượng nguyên liệu phong phú, mang lại cảm giác no lâu và thỏa mãn.
Các nguyên liệu phổ biến gồm rau xào như giá đỗ, bắp cải, hẹ cùng bơ; kết cấu và vị ngọt của chúng giúp tôn lên nước dùng.
Sợi mì xoăn cỡ vừa kết hợp hoàn hảo với nước dùng đậm đà, tạo nên hương vị dễ được nhiều người yêu thích.
Do có nguồn gốc từ Sapporo, Hokkaido, ramen miso đối với người Nhật là món ăn gần gũi, ấm áp như cơm nhà, giúp làm ấm cơ thể trong mùa lạnh.

Ramen miso có hương vị gần gũi như cơm nhà đối với người Nhật
Ramen miso có hương vị gần gũi như cơm nhà đối với người Nhật

4. Ramen muối

Có lịch sử lâu đời bên cạnh ramen shoyu, ramen muối mang hương vị thanh nhẹ và tinh tế.
Nước dùng trong đẹp mắt được chế biến từ nền xương gà, xương heo, hải sản hoặc tảo kombu rồi thêm xốt muối.
Khác với những loại ramen khác, vị umami tự nhiên của nguyên liệu được thể hiện trực tiếp, tạo nên hương vị đơn giản nhưng tinh tế.
Món thường dùng mì nhỏ hoặc cỡ vừa nhỏ phù hợp với nước dùng. Ngoài xá xíu, măng ngâm và hành lá, nhiều quán còn tạo điểm nhấn bằng quả yuzu hoặc thịt gà.
Nhờ vị nhẹ nhàng, dễ ăn và không gây cảm giác nặng bụng, món được nhiều người yêu thích.
Đối với người Nhật, chiều sâu hương vị của ramen muối giúp từng địa phương và từng quán thể hiện cá tính riêng, như một biểu tượng cho sự đa dạng của văn hóa ramen Nhật Bản.

Ramen muối nổi bật với hương vị thanh nhẹ
Ramen muối nổi bật với hương vị thanh nhẹ

5. Ramen paitan gà

Ramen paitan gà mang vị ngọt tự nhiên và hương vị đặc trưng của thịt gà.
Có nhiều biến thể, nhưng nước dùng chủ yếu được chế biến bằng cách ninh xương và thịt gà trong thời gian dài để chiết xuất tinh chất từ tủy xương, sau đó thêm xốt nêm.
Nước dùng trắng đục cô đọng vị umami của gà, có độ béo mịn nhưng nhẹ nhàng và thanh hơn ramen tonkotsu.
Không có mùi nồng hay mùi khó chịu nên dễ ăn, đồng thời mang lại cảm giác đậm đà, thỏa mãn trong từng miếng.
Đối với người Nhật, ramen paitan gà mang hình ảnh lành mạnh, thời thượng và thuộc nhóm ramen tương đối mới.
Món đặc biệt được phụ nữ và những người quan tâm đến sức khỏe yêu thích.

Ramen paitan gà giàu collagen cũng rất được phụ nữ yêu thích
Ramen paitan gà giàu collagen cũng rất được phụ nữ yêu thích

2 loại ramen phát triển theo phong cách độc đáo

Tiếp theo là 2 loại ramen có phong cách hơi khác biệt.
Theo nghĩa rộng, chúng được xếp vào ramen, nhưng do khác ramen thông thường về hình thức và cách ăn nên một số người xem đây là những món riêng biệt.
Cả hai đều được ăn bằng cách trộn hoặc chấm mì với nước dùng hay xốt, nhờ đó dễ điều chỉnh hương vị theo sở thích.
Đây là những phong cách nổi tiếng và được yêu thích tại Nhật Bản, với nhiều quán chuyên biệt trong thành phố. Hãy thử trong chuyến đi của bạn.

1. Tsukemen

Tsukemen là loại ramen có mì và nước dùng được phục vụ riêng.
Đặc trưng của món là nhúng mì vào nước dùng để ăn, tương tự mì morisoba.
Điểm khác biệt lớn so với ramen thông thường là mì tsukemen sau khi luộc sẽ được làm săn bằng nước lạnh hoặc nước nóng rồi bày lên đĩa; còn mì ramen thường chỉ được để ráo nước trước khi cho vào tô.
Nhờ vậy, sợi mì trở nên săn chắc, dai và có kết cấu dễ chịu.
Nước dùng thường đặc, sánh nên mì bản to được sử dụng để dễ bám nước dùng.
Sợi mì có độ hiện diện rõ rệt, giúp cảm nhận trực tiếp hương vị và mang lại chiều sâu trong từng miếng.
Bạn có thể điều chỉnh hương vị theo sở thích bằng cách thay đổi lượng nước dùng và thời gian nhúng mì. Cuối bữa còn có thể thêm nước dùng loãng để uống phần xốt còn lại, đây cũng là lý do món được yêu thích.
Tsukemen cũng là một món rất phổ biến đối với người Nhật.

Tsukemen phổ biến đến mức có nhiều quán chuyên biệt
Tsukemen phổ biến đến mức có nhiều quán chuyên biệt

2. Aburasoba

Aburasoba là loại ramen được phục vụ hoàn toàn không có hoặc gần như không có nước dùng.
Thay cho nước dùng, món được ăn bằng cách trộn đều mì với loại xốt đặc biệt làm từ shoyu và dầu.
Vị umami đậm đà được phủ trực tiếp và đồng đều lên sợi mì, mang lại cảm giác no nê sau khi ăn.
So với ramen và tsukemen, aburasoba chú trọng hơn vào độ dai, kết cấu và hương vị của chính sợi mì.
Do không có nước dùng nên lượng calo thấp hơn, ít nguy cơ bị bỏng và cũng khó gây đầy bụng hơn. Đây là những ưu điểm riêng của aburasoba.
Ngoài ra, bạn có thể thêm giấm, dầu ớt cùng các gia vị khác để tùy chỉnh hương vị và đổi vị giữa bữa.

Aburasoba có hương vị độc đáo dễ gây nghiện
Aburasoba có hương vị độc đáo dễ gây nghiện

Khám phá ramen địa phương từ “Ba món ramen nổi tiếng nhất Nhật Bản”

Mỗi vùng đều có ramen địa phương mang phong cách và hương vị riêng, tận dụng văn hóa ẩm thực cùng nguyên liệu bản địa. Ba món nổi tiếng nhất trong số đó được gọi là “Ba món ramen địa phương nổi tiếng nhất Nhật Bản”.
Ba món ramen này được người dân địa phương lẫn du khách yêu thích như đặc sản vùng miền và trở thành một phần thú vị của chuyến đi.
Sau đây là đặc điểm và sức hấp dẫn của từng món.

1. Ramen Sapporo

Ramen Sapporo là món ramen địa phương tiêu biểu của thành phố Sapporo, Hokkaido.
Đây là ramen nền miso đậm đà, có chiều sâu và giúp làm ấm cơ thể từ bên trong, rất phù hợp với vùng khí hậu lạnh.
Nước dùng sử dụng nước cốt ninh từ xương heo hoặc xương gà để làm nổi bật vị umami của miso, thường kết hợp với sợi mì xoăn cỡ vừa rất phù hợp.
Đúng với đặc trưng của ramen miso, món được phủ nhiều rau xào như giá đỗ, hành tây và bắp cải, mang lại kết cấu giòn ngon.
Thêm bơ và ngô làm topping sẽ tăng hương vị mềm mại đặc trưng của Hokkaido, giúp món ăn ngon hơn nữa.

Ramen miso Sapporo thêm bơ cũng rất đáng thử
Ramen miso Sapporo thêm bơ cũng rất đáng thử

2. Ramen Hakata

Ramen Hakata là món ramen địa phương tiêu biểu của khu vực Hakata, tỉnh Fukuoka.
Đây là dòng ramen tonkotsu chủ đạo lan rộng từ vùng Kyushu, nổi bật với vẻ ngoài trắng đục và nước dùng béo mịn.
Món sử dụng sợi mì thẳng siêu nhỏ, kết hợp hoàn hảo với nước dùng. Thời gian luộc ngắn nên món được phục vụ rất nhanh.
Do mì dễ mềm, khẩu phần thường tương đối nhỏ và thực khách có thể chọn độ cứng khi gọi món, một đặc trưng riêng của ramen Hakata.
Nguyên liệu ăn kèm phổ biến gồm xá xíu, hành lá, mộc nhĩ và gừng đỏ ngâm.
Hệ thống gọi thêm riêng phần mì gọi là “kaedama” cũng rất phổ biến, cho phép thưởng thức nhiều phần mì với cùng một tô nước dùng.
Sức hấp dẫn của ramen Hakata nằm ở hương vị đậm đà nhưng không ngán cùng sự tiện lợi.

Ramen Hakata thêm điểm nhấn từ gừng đỏ ngâm
Ramen Hakata thêm điểm nhấn từ gừng đỏ ngâm

3. Ramen Kitakata

Ramen Kitakata là món ramen địa phương tiêu biểu của thành phố Kitakata, tỉnh Fukushima.
Món nổi bật với hương vị mộc mạc, thanh nhẹ, gợi chút hoài niệm.
Nước dùng nền shoyu được ninh từ xương heo, xương gà và cá khô, tạo nên độ trong cùng hương thơm nổi bật.
Mì là loại bản dẹt, xoăn, ngậm nhiều nước và được ủ chín, có sợi khá to, dễ bám nước dùng cùng kết cấu dai mềm như mì thủ công.
Món thường được xem là khá truyền thống, không có vẻ ngoài quá đặc biệt; nguyên liệu ăn kèm cũng gồm những thành phần quen thuộc như xá xíu, măng ngâm và hành lá.
Thành phố Kitakata có văn hóa ăn ramen vào buổi sáng, gọi là “asa-ra”, nên nhiều quán mở cửa từ sáng sớm.

Khi du lịch Kitakata, hãy thử ăn ramen Kitakata vào buổi sáng
Khi du lịch Kitakata, hãy thử ăn ramen Kitakata vào buổi sáng

9 món ramen địa phương nổi tiếng khắp Nhật Bản

Như đã đề cập, ramen địa phương là những món ramen có nét riêng, tận dụng văn hóa ẩm thực và nguyên liệu của từng vùng.
Người ta cho rằng có khoảng 200 loại ramen địa phương trên khắp Nhật Bản.
Dưới đây là 9 món đặc biệt nổi tiếng.
Khi đến những khu vực này, hãy thưởng thức món ramen tương ứng để trải nghiệm hương vị chính gốc.

1. 【Hokkaido】Ramen Asahikawa

Ramen Asahikawa là món ramen địa phương tiêu biểu của thành phố Asahikawa, Hokkaido.
Món thường sử dụng “nước dùng kép”, kết hợp nước dùng động vật ninh từ xương heo hoặc xương gà với nước dùng hải sản từ cá khô và tảo kombu, sau đó thêm xốt shoyu.
Kỹ thuật này tạo nên nước dùng có chiều sâu, cân bằng tinh tế giữa độ đậm đà và hương thơm phong phú.
Một đặc trưng lớn khác là lớp mỡ heo phủ toàn bộ bề mặt để giữ nhiệt, giúp món luôn nóng đến miếng cuối cùng.
Mì xoăn cỡ vừa nhỏ, dễ bám nước dùng là loại phổ biến; khi ăn xong, cơ thể sẽ ấm lên.
Những năm gần đây, món ngày càng có nhiều biến thể đa dạng.

Nước dùng đậm đà dễ gây nghiện ngay từ lần đầu thưởng thức
Nước dùng đậm đà dễ gây nghiện ngay từ lần đầu thưởng thức

2. 【Hokkaido】Ramen Hakodate

Ramen Hakodate là món ramen địa phương tiêu biểu của thành phố Hakodate, Hokkaido.
Tại Hakodate, món thường được gọi đơn giản là ramen hoặc mì kiểu Trung Hoa và hay được phục vụ tại các nhà hàng Trung Hoa.
Nguồn gốc chưa được xác định rõ, nhưng món được cho là kế thừa hình thức truyền từ Trung Quốc và cũng được xem là cội nguồn của ramen muối tại Nhật Bản.
Đặc trưng là nước dùng muối trong veo, thanh nhẹ, mang hương vị đặc biệt tinh tế và dịu dàng trong số các loại ramen Hokkaido.
Để làm nổi bật nước dùng, nguyên liệu ăn kèm khá đơn giản. Mì thẳng cỡ vừa nhỏ thường được sử dụng vì rất phù hợp và có kết cấu trơn mượt.

Bí quyết là chậm rãi nếm một ngụm nước dùng trước khi bắt đầu ăn
Bí quyết là chậm rãi nếm một ngụm nước dùng trước khi bắt đầu ăn

3. 【Fukushima】Ramen Shirakawa

Ramen Shirakawa là món ramen địa phương tiêu biểu của thành phố Shirakawa, tỉnh Fukushima.
Đặc trưng lớn nhất là sợi mì xoăn bản rộng, ngậm nhiều nước, có độ dai và kết cấu trơn mượt.
Theo truyền thống, mì được làm thủ công, nhưng cách làm này ngày càng ít phổ biến trong những năm gần đây.
Nước dùng chủ yếu là shoyu trong, nền xương gà, có vị đậm đà nhưng vẫn thanh nhẹ.
Nguyên liệu cơ bản gồm xá xíu, chả cá naruto và măng ngâm, có nhiều điểm chung với ramen Kitakata cùng tỉnh Fukushima.

Dù cùng ở Fukushima, ramen Shirakawa có đặc trưng hoàn toàn khác ramen Kitakata
Dù cùng ở Fukushima, ramen Shirakawa có đặc trưng hoàn toàn khác ramen Kitakata

4. 【Toyama】Toyama Black

Toyama Black là món ramen địa phương tiêu biểu của thành phố Toyama, tỉnh Toyama.
Vẻ ngoài đen tuyền đầy ấn tượng và hương vị mạnh mẽ tạo nên dấu ấn khó quên ngay sau lần đầu thưởng thức.
Món được nêm rất đậm trên nền shoyu, có hàm lượng muối tương đối cao và phong cách đầy đặn, mạnh mẽ.
Mì thẳng bản to cùng các nguyên liệu khá thông thường, nhưng được phủ thịt xá xíu mềm, nhiều hành lá và lượng lớn tiêu đen xay thô.
Do ban đầu được tạo ra như món bổ sung muối cho người lao động nên khá mặn, vì vậy nên ăn cùng cơm trắng.

Tiêu đen là yếu tố quyết định hương vị của Toyama Black
Tiêu đen là yếu tố quyết định hương vị của Toyama Black

5. 【Niigata】Ramen miso đậm đặc Niigata

Ramen miso đậm đặc Niigata là món ramen địa phương tiêu biểu của tỉnh Niigata.
Một tô lớn chứa mì bản to dai mềm cùng nhiều rau như giá đỗ và bắp cải, mang lại cảm giác rất thỏa mãn.
Nước dùng kết hợp nền miso với vị umami từ xương heo, xương gà và rau củ, có độ béo đậm cùng hương vị mạnh mẽ, hoàn toàn phù hợp với khí hậu lạnh của Niigata.
Đặc trưng lớn nhất là phong cách phục vụ khác lạ: nước dùng pha loãng được đặt trong một bình riêng, để thực khách tự điều chỉnh hương vị và độ đậm theo sở thích.

Sự kết hợp giữa mì bản to dai mềm và nước dùng đậm đặc, giàu umami vô cùng hấp dẫn
Sự kết hợp giữa mì bản to dai mềm và nước dùng đậm đặc, giàu umami vô cùng hấp dẫn

6. 【Tochigi】Ramen Sano

Ramen Sano là món ramen địa phương tiêu biểu của thành phố Sano, tỉnh Tochigi.
Nước dùng nền shoyu sử dụng nguồn nước chất lượng cao của Sano, có vẻ ngoài trong vắt và hương vị dịu nhẹ.
Mì được làm theo phương pháp truyền thống “aodake-uchi”, dùng tre để cán. Độ xoăn không đồng đều tạo nên kết cấu dai ngon, dễ chịu khi ăn.
Nguyên liệu gồm xá xíu, hành lá và các thành phần quen thuộc khác, tạo nên hương vị thanh nhẹ, dễ thưởng thức.
Đến nay, mỗi quán vẫn kế thừa kỹ thuật cán mì bằng tre, đồng thời bổ sung nét riêng để tạo nên những tô ramen thủ công được chế biến cẩn thận.

Ramen Sano nổi bật với nước dùng trong vắt
Ramen Sano nổi bật với nước dùng trong vắt

7. 【Hiroshima】Ramen Onomichi

Ramen Onomichi là món ramen địa phương tiêu biểu của thành phố Onomichi, tỉnh Hiroshima.
Món nổi bật với nước dùng nền shoyu có mỡ lưng heo nổi trên bề mặt và sợi mì dẹt cỡ vừa nhỏ, mềm mại.
Nước dùng được chế biến từ nền xương gà và xương heo, thêm cá khô cùng cá nhỏ; mỡ lưng heo tạo độ mềm mại và đậm đà.
Món có hương thơm phong phú, vị sâu, trong khi nguyên liệu ăn kèm thường khá đơn giản như măng ngâm và hành lá.

Ramen Onomichi là một trong những món ăn linh hồn đáng tự hào của Hiroshima
Ramen Onomichi là một trong những món ăn linh hồn đáng tự hào của Hiroshima

8. 【Wakayama】Ramen Wakayama

Ramen Wakayama là món ramen địa phương tiêu biểu của tỉnh Wakayama.
Tại địa phương, món được gọi là mì kiểu Trung Hoa, nổi bật với sợi mì xoăn hơi vàng cùng các nguyên liệu quen thuộc và thêm chả cá kamaboko.
Trên bàn thường đặt sẵn trứng luộc và sushi cá saba lên men nhanh có tính phí. Vừa ăn những món này vừa chờ ramen là phong cách đặc trưng tại Wakayama.
Dựa trên loại nước dùng quyết định hương vị, món được chia thành 2 nhánh chính: Ide và Shakomae.
Cả hai đều có nền tonkotsu shoyu, nhưng nhánh Ide đậm đặc và nổi tiếng trên toàn quốc, còn nhánh Shakomae có nước dùng trong, vị thanh nhẹ.
Bạn cũng nên thử so sánh hai hương vị truyền thống ngay tại địa phương.

Nước dùng đậm vị shoyu ngon đến mức muốn uống cạn giọt cuối cùng
Nước dùng đậm vị shoyu ngon đến mức muốn uống cạn giọt cuối cùng

9. 【Fukuoka】Ramen Nagahama

Ramen Nagahama là món ramen địa phương có nguồn gốc từ khu vực Nagahama, tỉnh Fukuoka.
Ban đầu, món được sáng tạo cho những người làm việc tại chợ Nagahama gần cảng cá, với cách chế biến giúp phục vụ trong thời gian ngắn.
Còn được gọi là “ramen quầy hàng rong”, món nổi bật với hương vị đậm đà từ nước dùng tonkotsu đặc kết hợp cùng sợi mì thẳng siêu nhỏ.
Nagahama cũng được xem là nơi khai sinh hình thức gọi thêm mì “kaedama” vốn đã rất quen thuộc ngày nay.
Món rất giống ramen Hakata và không có khác biệt rõ ràng, nên nhiều quán dùng tên “ramen Hakata Nagahama”, còn nhiều phương tiện truyền thông cũng giới thiệu chung hai loại.

Ramen Nagahama nổi bật với sợi mì nhỏ
Ramen Nagahama nổi bật với sợi mì nhỏ

Các trường phái ramen tiêu biểu cũng nên biết

Ngoài đặc sản địa phương và các loại ramen, còn có những món được phân loại theo “trường phái ○○”.
Cùng với sự phát triển của ramen địa phương, một số quán đã xây dựng phong cách riêng. Sau đó, các quán và học trò kế thừa hương vị cùng phương pháp chế biến ấy xuất hiện, tạo nên những trường phái ramen.
Khi cơn sốt ramen thúc đẩy nhu cầu về hương vị và hình thức mới, nhiều nhánh khác cũng ra đời và lan rộng nhằm đáp ứng thị hiếu đa dạng của thực khách.
Quá trình này vẫn tiếp diễn và trở thành một yếu tố làm phong phú văn hóa ramen Nhật Bản.
Dưới đây là 4 trường phái ramen tiêu biểu.

1. Iekei

Ramen Iekei chỉ dòng ramen bắt nguồn từ Yoshimuraya, ra đời tại thành phố Yokohama, tỉnh Kanagawa vào năm 1974.
Tên gọi “Iekei” bắt nguồn từ việc nhà sáng lập Yoshimura Minoru thêm chữ “ya” vào tên quán của mình.
Sau đó, các học trò lần lượt mở quán cùng phong cách, đặt tên theo mẫu “○○ya”, khiến trường phái này dần phổ biến.
Tuy nhiên, không phải mọi quán ramen có chữ “ya” trong tên đều thuộc trường phái Iekei.
Đặc trưng phổ biến là nước dùng tonkotsu shoyu đậm đặc cùng mì thẳng bản to. Mỡ gà nổi trên bề mặt tạo nên độ mềm mại và hương thơm hấp dẫn.
Hương vị mạnh mẽ đặc biệt được giới trẻ và nam giới yêu thích.
Nguyên liệu cơ bản gồm rau chân vịt, xá xíu và rong biển. Thực khách có thể thêm topping, điều chỉnh độ đậm của vị và độ cứng của mì theo sở thích.

Ramen Iekei nổi bật với mì bản to đầy đặn và nước dùng đậm đặc
Ramen Iekei nổi bật với mì bản to đầy đặn và nước dùng đậm đặc

2. Jirokei

Ramen Jirokei chỉ loại ramen được phục vụ tại Ramen Jiro, nơi khai sinh món ở Mita, quận Minato, Tokyo, cùng các quán chi nhánh được tách ra từ đó.
Tên “Jiro” do nhà sáng lập Yamada Takumi đặt cho quán, từ đó hình thành văn hóa ramen độc đáo được gọi là “Jiro” hoặc “phong cách lấy cảm hứng từ Jiro”.
Đặc trưng lớn nhất là khẩu phần áp đảo với giá đỗ, bắp cải, xá xíu cắt dày, tỏi và mỡ lưng heo chất thành núi.
Có thể điều chỉnh lượng các nguyên liệu khi gọi món, nhưng người bình thường sẽ khó ăn hết nếu không chọn phần ít hơn.
Mì siêu to và nước dùng nền tonkotsu shoyu đậm đặc là tiêu chuẩn. Khi ăn cùng các nguyên liệu, món mang lại trải nghiệm vô cùng thỏa mãn.
Hương vị gây nghiện đến mức có cả cộng đồng người hâm mộ cuồng nhiệt gọi là “Jirorian”, biến món thành một hiện tượng độc nhất vượt khỏi khuôn khổ ramen thông thường.

Lượng topping dồi dào gồm tỏi, rau và thịt cung cấp nhiều năng lượng
Lượng topping dồi dào gồm tỏi, rau và thịt cung cấp nhiều năng lượng

3. Taishokenkei

Ramen Taishokenkei chỉ dòng ramen bắt nguồn từ Higashi-Ikebukuro Taishoken ở Higashi-Ikebukuro, quận Toshima, Tokyo.
Quán nổi tiếng với món “tsukemen nguyên bản”, còn gọi là morisoba đặc biệt, do nhà sáng lập Yamagishi Kazuo sáng tạo. Tên Taishoken lan rộng khắp Nhật Bản thông qua các quán được tách nhánh và do học trò mở.
Nước dùng có nền hải sản và xương heo, vị ngọt cay cùng hậu vị thanh nhẹ.
Món được phục vụ theo phong cách truyền thống với mì cỡ vừa to và các nguyên liệu như xá xíu, măng ngâm, chả cá naruto.
Sức hấp dẫn của trường phái Taishoken nằm ở sự tinh tế, chân thành: không chạy theo điều khác lạ mà cẩn thận chế biến từng tô, tạo nên hương vị ngon miệng với mọi thực khách.

Taishoken được biết đến là nơi khai sinh tsukemen
Taishoken được biết đến là nơi khai sinh tsukemen

4. Menya Musashikei

Menya Musashikei chỉ chuỗi quán ramen lấy Menya Musashi, được thành lập tại quận Shinjuku, Tokyo, làm cơ sở chính.
Tên “Musashi” bắt nguồn từ kiếm hào Miyamoto Musashi; tinh thần và tư tưởng của ông cũng được coi trọng trong quá trình làm ramen.
Ngoài các cửa hàng ở nước ngoài, hệ thống chỉ có chi nhánh tại Tokyo. Những ý tưởng sáng tạo được cho là đã thay đổi quan niệm cơ bản về ramen, từ nhiều màn hợp tác đến thiết kế không gian, cùng chất lượng cao đều được đánh giá tích cực.
Nước dùng kép kết hợp xương heo, xương gà và hải sản; những năm gần đây, tsukemen còn được yêu thích hơn ramen.
Mì siêu to, dai khỏe đi cùng xá xíu lớn và măng ngâm cắt dày, tạo ấn tượng mạnh cả về hình thức.
Thực đơn được xây dựng với nét riêng, và mỗi cửa hàng phục vụ một tô ramen độc đáo khác nhau, đây cũng là đặc trưng lớn của hệ thống.

Tsukemen biến tấu hiện đại cũng là món nổi tiếng của Menya Musashikei
Tsukemen biến tấu hiện đại cũng là món nổi tiếng của Menya Musashikei

3 loại ramen ăn liền quen thuộc với người Nhật

Ramen ăn liền là một loại mì có thể chế biến nhanh chóng.
Thông thường, sản phẩm gồm mì khô, nguyên liệu sấy khô và gói súp. Chỉ cần rót nước nóng hoặc nấu trong nồi là có thể ăn sau vài phút.
Loại đóng túi được gọi là mì gói, còn loại đựng trong cốc được gọi là mì cốc.
Dưới đây là 3 loại ramen ăn liền quen thuộc với người Nhật.
Bạn có thể dễ dàng tìm mua tại cửa hàng tiện lợi hoặc siêu thị ở mọi vùng. Nếu chưa biết chọn quà gì, đây cũng là một gợi ý phù hợp.

1. Cup Noodles

Cup Noodles là loại ramen ăn liền dạng cốc đầu tiên trên thế giới, do Nissin Foods bán ra.
Khi ra mắt vào năm 1971, cách ăn tiện lợi chỉ cần rót nước nóng được xem là đột phá và sản phẩm nhanh chóng trở thành mặt hàng quốc dân.
Sản phẩm có nhiều hương vị, từ các vị quen thuộc như nguyên bản (shoyu), hải sản, cà ri và cà chua cay đến phiên bản giới hạn theo khu vực hoặc thời gian.
Ngoài cỡ thường khoảng 75–77 g, sản phẩm còn có cỡ “BIG” đầy đặn và cỡ “mini” phù hợp để lót dạ, đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau.
Năm 2017, hãng cũng bắt đầu bán dòng mì gói “Cup Noodles ăn trong bát”.

Trước tiên, hãy thử Cup Noodles vị shoyu truyền thống (※Hình ảnh chỉ mang tính minh họa.)
Trước tiên, hãy thử Cup Noodles vị shoyu truyền thống (※Hình ảnh chỉ mang tính minh họa.)

2. Sapporo Ichiban

Sapporo Ichiban là ramen ăn liền do Sanyo Foods bán ra.
Kể từ khi ra mắt vào năm 1966, đây là sản phẩm lâu đời được nhiều thế hệ gia đình Nhật Bản yêu thích.
Sản phẩm có cả dạng mì gói và mì cốc, với nhiều hương vị như shoyu, muối tonkotsu và các loại khác.
Đặc biệt nổi tiếng là mì gói vị muối và miso, liên tục đứng đầu về độ yêu thích trong nhiều năm và có đông đảo người hâm mộ trung thành.
Mỗi khẩu phần mì gói nặng khoảng 90 g, mang đến hương vị phong phú với sự cân bằng tuyệt vời giữa nước súp và sợi mì quen thuộc với khẩu vị người Nhật.
Dễ chế biến tại nhà và thuận tiện biến tấu bằng cách thêm nguyên liệu cũng là sức hấp dẫn riêng của Sapporo Ichiban.

Sapporo Ichiban vị muối rất được yêu thích (※Hình ảnh chỉ mang tính minh họa.)
Sapporo Ichiban vị muối rất được yêu thích (※Hình ảnh chỉ mang tính minh họa.)

3. Myojo Charumera

Myojo Charumera là ramen ăn liền do Myojo Foods bán ra.
Sản phẩm có cả dạng mì gói và mì cốc, nổi bật với hình ông chú Charumera cùng nhân vật mèo trên bao bì.
Dòng sản phẩm có những vị cơ bản như miso, muối và tonkotsu, nhưng vị shoyu gợi nhớ món mì Trung Hoa truyền thống đặc biệt được yêu thích.
Mỗi khẩu phần mì gói nặng khoảng 80–90 g và vẫn giữ nguyên hương vị thơm ngon kể từ khi ra mắt.
Đặc trưng lớn nhất là vị sò điệp ẩn được phát triển riêng.
Nước cốt sò điệp được trộn vào sợi mì chiên cỡ vừa nhỏ, trơn mượt; vị umami của sò điệp cũng được thêm vào súp để tạo sự hòa quyện.
Mỗi hương vị còn có một gói “gia vị bí truyền” riêng, giúp tạo thêm điểm nhấn cho món ăn.

Mì gói cho phép tùy ý thêm nhiều loại topping
Mì gói cho phép tùy ý thêm nhiều loại topping

5 điều cần biết trước khi ăn ramen tại Nhật Bản

Quán ramen có những quy tắc và văn hóa riêng, khác với nhà hàng hay quán cà phê.
Nếu không biết các quy tắc này, bạn không chỉ có thể gây phiền cho quán và những khách khác mà còn khó thưởng thức tô ramen tâm huyết trong trạng thái ngon nhất.
Dưới đây là 5 quy tắc và cách ăn cơ bản để tham khảo khi thưởng thức ramen tại Nhật Bản.

2 cách gọi ramen

Có 2 cách gọi ramen chính.
Cách thứ nhất là gọi trực tiếp với nhân viên.
Khi ngồi vào chỗ, hãy cho nhân viên biết món muốn ăn. Nếu có thể tùy chỉnh độ cứng của mì hoặc độ đậm của vị, nhân viên sẽ hỏi bạn.
Khi đông khách, nên quyết định trước món muốn gọi để không làm phiền người khác.
Sau khi ăn xong, hãy gọi nhân viên lần nữa để thanh toán.
Cách thứ hai là sử dụng máy bán vé tự động.
Máy thường được đặt gần lối vào. Bạn chọn ramen và topping trên thực đơn, nhấn nút mua vé rồi đưa vé cho nhân viên.
Một số quán có hình ảnh và hướng dẫn bằng nhiều ngôn ngữ. Nếu không biết cách sử dụng hoặc nên chọn món nào, hãy hỏi nhân viên.
Hãy lưu ý rằng cả hai hình thức thường chỉ chấp nhận tiền mặt.

Nhiều máy bán vé chỉ nhận tiền mặt nên cần lưu ý
Nhiều máy bán vé chỉ nhận tiền mặt nên cần lưu ý

Mỗi người nên gọi một tô

Tùy từng quán, nhưng quy tắc phổ biến tại quán ramen là mỗi người gọi một tô.
Lý do chính là việc chia sẻ một tô giữa nhiều người không tương xứng với chi phí của quán và có thể gây phiền.
Mỗi tô ramen đều được chế biến cẩn thận, tốn nguyên liệu và thời gian nấu riêng.
Ngoài ra, nhiều quán ramen chủ yếu có ghế quầy và cần xoay vòng chỗ ngồi hiệu quả trong không gian hạn chế.
Nếu nhiều người chia sẻ một tô, chỗ ngồi sẽ bị chiếm lâu hơn và quán phải mất thêm thời gian mới có thể phục vụ khách tiếp theo.
Tôn trọng tâm huyết và sự chăm chút của chủ quán dành cho một tô ramen ngon là điều quan trọng khi trải nghiệm văn hóa ramen.

Hãy tuân thủ quy tắc để thưởng thức ramen Nhật Bản
Hãy tuân thủ quy tắc để thưởng thức ramen Nhật Bản

Hai dịch vụ phổ biến tại quán ramen: “Kaedama” và “topping”

Biết về “kaedama” và “topping” sẽ giúp bạn thưởng thức ramen trọn vẹn hơn.
“Kaedama” là thuật ngữ chỉ việc gọi thêm mì khi vẫn còn nước dùng.
Hình thức này phù hợp khi bạn vẫn chưa no hoặc không muốn lãng phí nước dùng.
“Topping” là dịch vụ cho phép chọn thêm nguyên liệu để tùy chỉnh món ăn.
Có nhiều lựa chọn như xá xíu, măng ngâm, hành lá, trứng kho và rong biển, giúp bạn tạo ra tô ramen theo sở thích.
Tùy quán, bạn còn có thể chọn độ cứng của mì (siêu mềm, mềm, bình thường, cứng, siêu cứng), độ đậm của vị (nhạt, bình thường, đậm) và lượng mỡ (ít, bình thường, nhiều).
Du khách lần đầu thưởng thức nên chọn mức bình thường nếu không có yêu cầu đặc biệt.

Kaedama là dịch vụ tiện lợi cho phép gọi thêm riêng phần mì
Kaedama là dịch vụ tiện lợi cho phép gọi thêm riêng phần mì

Trải nghiệm văn hóa húp mì thành tiếng

Khác với nhiều quốc gia, Nhật Bản có văn hóa húp mì thành tiếng.
Có nhiều lý do và yếu tố được đưa ra từ các góc nhìn khác nhau. Ở đây, bài viết giới thiệu giả thuyết rằng cách ăn này giúp cảm nhận hương vị và thưởng thức mì trước khi nguội.
Khi húp mì, không khí được hút vào cùng nước dùng, giúp hương thơm lan tỏa và phát huy tối đa hương vị phong phú.
Đồng thời, mì nguội nhanh hơn nên có thể thưởng thức ở nhiệt độ phù hợp mà giảm nguy cơ bị bỏng.
Vì ramen Nhật Bản coi trọng sự hòa quyện giữa mì và nước dùng, cách ăn này được xem là hợp lý.
Tại Nhật Bản, tiếng húp mì không bị xem là bất lịch sự hay vi phạm quy tắc; trái lại còn được coi là biểu hiện món ăn ngon.
Dù ban đầu có thể thấy lạ, du khách nước ngoài cũng nên thử trải nghiệm.

Hãy mạnh dạn thử húp mì ramen thành tiếng
Hãy mạnh dạn thử húp mì ramen thành tiếng

Không ngồi lâu để tốt cho quán và thưởng thức ramen ngon hơn

Tại các quán ramen Nhật Bản, rời chỗ nhanh chóng sau khi ăn xong được xem là phép lịch sự.
Ramen được phục vụ tương đối nhanh và bữa ăn kết thúc trong thời gian ngắn, vì vậy lý do chính là để đảm bảo hiệu quả hoạt động của quán và quan tâm đến những khách đang chờ.
Ngoài ra, ramen ngon nhất khi còn nóng hổi. Nếu ăn quá chậm, món sẽ nguội và bạn không thể thưởng thức trọn vẹn tô ramen.
Không nên trò chuyện hoặc ngồi lại lâu; hãy rời quán ngay sau khi ăn xong.

Phép lịch sự là thanh toán và rời quán ngay sau khi ăn xong
Phép lịch sự là thanh toán và rời quán ngay sau khi ăn xong

Câu hỏi thường gặp về ramen

Q

Ramen bắt đầu được ăn tại Nhật Bản từ khi nào?

A

Do có nhiều giả thuyết nên không thể xác định chính xác, nhưng ramen được cho là trở nên phổ biến từ thời Minh Trị đến thời Đại Chính.

Q

“Ba món ramen nổi tiếng nhất Nhật Bản” là gì?

A

Đó là ramen Sapporo của Hokkaido, ramen Kitakata của tỉnh Fukushima và ramen Hakata của tỉnh Fukuoka, ba món đặc biệt nổi tiếng tại Nhật Bản.

Q

Ramen địa phương là gì?

A

Đó là những món ramen độc đáo được chế biến bằng nguyên liệu và phong cách ẩm thực bản địa của từng vùng. Người ta cho rằng Nhật Bản có khoảng 200 loại ramen địa phương, bao gồm cả Ba món ramen nổi tiếng nhất Nhật Bản.

Tổng kết

Bài viết đã chủ yếu giới thiệu lịch sử ramen Nhật Bản, những món ramen địa phương nổi bật và quy tắc ứng xử tại quán ramen.
Ramen là món ăn có mức giá phải chăng nhưng vẫn mang lại cảm giác thỏa mãn, đồng thời giữ nhiều vai trò trong đời sống thường ngày như đem đến “khoảnh khắc thư giãn” hay “bổ sung năng lượng”.
Tiện lợi mà sâu sắc, làm no cả lòng lẫn dạ, ramen là một phần không thể thiếu trong đời sống và văn hóa ẩm thực Nhật Bản.
Trên khắp cả nước còn có nhiều loại ramen độc đáo, hấp dẫn và gắn bó mật thiết với từng địa phương.
Nếu sắp đến Nhật Bản, hãy dành thời gian trải nghiệm văn hóa ramen.